đào kép

đào kép

Đoàn tuồng cổ ấy có một lực lượng đào kép rất hùng hậu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ chung các diễn viên, đặc biệt diễn viên sân khấu tuồng, chèo, cải lương: "đào kép" một từ ghép, trong đó "đào" chỉ nữ diễn viên "kép" chỉ nam diễn viên, dùng để chỉ toàn bộ giới diễn viên biểu diễn nghệ thuật sân khấu truyền thống.
    • Giới nghệ sĩ biểu diễn nói chung: Từ này cũng có thể dùng để chỉ cộng đồng những người làm nghề diễn xuất, ca hát trong các loại hình nghệ thuật biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn tuồng cổ ấy một lực lượng đào kép rất hùng hậu. (Đoàn tuồng cổ đó một đội ngũ diễn viên rất đông đảo.)
    • Cuộc sống của giới đào kép xưa nay vẫn đề tài hấp dẫn. (Cuộc sống của giới nghệ sĩ biểu diễn xưa nay vẫn một đề tài hấp dẫn.)
    • Anh ấy xuất thân từ một gia đình truyền thống đào kép. (Anh ấy sinh ra trong một gia đình truyền thống làm nghề diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đào kép" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam, mang sắc thái cổ kính, truyền thống.

    • Làng nghề ấy nổi tiếng với nhiều thế hệ đào kép tài hoa. (Làng nghề đó nổi tiếng với nhiều thế hệ diễn viên tài hoa.)
  • "Đào kép" đôi khi còn dùng để chỉ mối quan hệ trên sân khấu giữa các diễn viên nam nữ.

    • Cặp đào kép đó ăn ý với nhau trong mọi vở diễn. (Cặp diễn viên nam nữ đó rất ăn ý với nhau trong mọi vở diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đào thương (danh từ): Nữ diễn viên đóng vai chính diện, hiền lành, đức hạnh trong tuồng, chèo.
  • Kép độc (danh từ): Nam diễn viên đóng vai phản diện, độc ác trong tuồng, chèo.
  • Nghệ sĩ (danh từ): Từnghĩa rộng hơn, chỉ người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật nói chung (diễn xuất, âm nhạc, hội họa...).
  • Diễn viên (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến, chỉ người biểu diễn nhân vật trong kịch, phim, truyền hình.
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ sân khấu: Người biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu.
  • Diễn viên tuồng/chèo/cải lương: Diễn viên của các loại hình sân khấu cụ thể.
Lưu ý về từ vựng
  • "Đào kép" một từ tính chất cổ (), ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại thường xuất hiện trong văn viết, báo chí khi nói về chủ đề truyền thống, lịch sử sân khấu.
  • Từ này thường đi kèm với các từ chỉ loại hình nghệ thuật truyền thống như tuồng, chèo, cải lương.